Giới từ trong tiếng Ý và cụm khuyết mạo từ

Các bạn có bao giờ lầm tưởng rằng giới từ trong tiếng Ý chỉ có một hay hai cách dùng như ‘a’ thì chỉ hướng, ‘da’ chỉ nguồn gốc, ‘di’ chỉ tính chất hay không? Khi biết rằng ngoài những ý nghĩa điển hình đó, giới từ trong tiếng Ý còn được dùng trong một loạt các trường hợp khác, bạn thấy rối nhưng không biết phải gỡ cách nào có phải không? Bài này sẽ cung cấp cho các bạn danh sách hệ thống các ý nghĩa của giới từ trong tiếng Ý khi chúng nằm trong cụm bổ ngữ và định ngữ khuyết mạo từ. Qua đó mình sẽ giúp các bạn bớt bối rối và đỡ…sợ khi phải học giới từ trong tiếng Ý.

 

Giới từ A

  • Ý nghĩa chính: ‘Hướng’ hay ‘điểm đến hay đường đến của một hành động’ (có thể so sánh với Tặng cách ‘Caso dativo’ trong tiếng Latin).

  • Ý nghĩa khác:

  1. Bổ ngữ chỉ nơi chốn với động từ andare, arrivare: a caccia (đi săn) a casa (về nhà), a(lla) sinistra/destra (rẽ trái, rẽ phải), a lezione (đi học), a letto (đi ngủ), a pagina (tới trang số…), a Venezia (đi Venezia), a scuola (đi học/tới trường), a sud (về hướng Nam), a teatro (đi xem kịch), andare a fondo/a picco (xuống đáy/lên đỉnh), andare a spasso (đi dạo), andare a ruba (bán chạy).
  2. Thời gian: a mezzanotte (vào lúc nửa đêm), a mezzogiorno (giữa trưa), a Natale (vào dịp Nô-en), a primavera (vào mùa xuân).
  3. Phương thức/cách thức: a bassa/alta voce (nói bé/to), a capo basso (cúi gằm), a caro prezzo (giá cao), chiudere a chiave (khóa bằng khóa), a proposito (nhân tiện), a due a due (từ từ), a fatica (một cách mệt nhọc), a (stretto) giro di posta (qua đường bưu điện), a mani giunte (bó tay), a mani vuote (bằng tay trắng), ad occhi chiusi (nhắm mắt), ad occhio nudo (bằng mắt thường), a passi lenti (chậm), a poca velocità (chậm), a(lla) prima vista (bằng cái nhìn đầu tiên), a quattr’occhi (mặt đối mặt), a rate (trả/đóng theo đợt).
  4. Phương tiện/công cụ/tính chất: andare a piedi (đi bộ), dipingere ad olio (vẽ sơn dầu), fare a mano (làm bằng tay), fare a macchina (làm bằng máy), scrivere a penna/matita (viết bằng bút/bút chì), la stufa a carbone (lò than), il mulino a vento/ad acqua (cối xay gió/cối xay nước), lavorare a maglia/ad uncinetto (đan), la barca a vela (thuyền buồm), la barca a remi (thuyền mái chèo), la lampada a petrolio (đen dầu), la macchina a vapore (máy hơi nước), il motore a benzina (động cơ xăng dầu).
  5. Tính chất: l’automobile a quattro porte (xe hơi bốn cửa), una villa a due piani (nhà hai tầng), il carro a due ruote (xe hai bánh), un fulmine a ciel sereno (tia sét trong trời quang), la gonna a pieghe (váy xếp li), il lavoro a tempo pieno/ridotto (việc toàn thời gian/bán thời gian), la merce a prezzo fisso (hàng nửa giá), il quaderno a righe/a quadretti (vở kẻ/ô li), la scala a chiocciola (cầu thang hình xoắn ốc), la stanza a un letto (phòng một giường), la strada a senso unico (đường một chiều), la valigia a doppio fondo (vali hai đáy).
  6. Giá và kích cỡ: vendere a buon mercato (bán giá tốt), comprare a prezzo di fabbrica (mua với giá nhà máy), andare a cento chilometri (đi tốc độ 100km/h); a mucchi (hàng đống), a decine (hàng tá).
  7. Mục đích: essere disposto/pronto a tutto (sẵn sàng cho tất cả), essere destinato a grandi compiti (có số phận làm việc lớn), mettere un cane a guardia del giardino (cho chó canh vườn), costruire le mura a protezione della città (xây tường bảo vệ thành phố), mettere a disposizione (chuẩn bị sẵn sàng), dire a onor del vero (nói trên danh nghĩa của lẽ phải/nói thật), uscire a passeggio (ra ngoài đi dạo).
  8. Sự giới hạn: Sta male a quattrini (Có vấn đề về tài chính), essere coraggiosio a parole e non a fatti (Mạnh mồm không mạnh tay chân), a nostro avviso (a nostro parere, a nostro modo di vedere) (theo (quan điểm của) chúng tôi).

 

Giới từ DA

  • Ý nghĩa chính: chỉ xuất phát điểm, quê quán (so sánh với ‘di’)

  • Ý nghĩa khác:

  1. Di chuyển từ/đến một nơi, ở một nơi: da Roma a Firenze (từ Roma đến Firenze); Andare da Gino (đến chỗ Gino).
  2. Mục đích = ‘per’: arma da fuoco (súng cầm tay), crema da barba (kem cạo râu), tazzina da caffè (tách cà phê), la sala da pranzo/ballo (phòng ăn/dạ hội), la carta da imballaggio (giấy gói), l’abito da gran sera (trang phục đi tiệc), il cane da caccia/da pastore/da guardia (chó săn/chó chăn cừu/chó canh nhà), le scarpe da sci (giày trượt tuyết), spazzolino da denti (bàn chải đánh răng), occhiali da sole/vista (kính mát/kính cận).
  3. Giá cả: una moneta da 10 centesimi (đồng mười xu), un biglietto da 20 euro (tờ 20 euro), una cosa da niente/da poco (một thứ vô giá/kém giá trị).
  4. Cách thức: agire da vigliacco (phản ứng kiểu côn đồ), parlare da amico (nói với tư cách bạn bè), comportarsi da eroe (xử sự như anh hùng), vivere da gran signore (sống kiểu ông hoàng), far una vita da cani (sống cuộc sống khổ sở như chó), vestirsi da principessa (mặc như công chúa).
  5. Làm vị ngữ: fare da guida/interprete (làm hướng dẫn/phiên dịch), fungere da presidente (làm tổng thống/chủ tịch).

Giới từ DI

  • Ý nghĩa chính: Chỉ bổ ngữ chỉ tính chất, làm rõ.

  • Ý nghĩa khác:

  1. Di chuyển từ/ tới một nơi: Di dove sei? (Bạn từ đâu tới?), essere di Verona (tôi từ Verona tới), i turisti di Milano (khách du lịch từ Milan), uscire/partire di casa (rời nhà), andare via di qui/qua (rời khỏi chỗ này), essere di buona famiglia (xuất thân từ một gia đình nề nếp).
  2. Bổ ngữ nội dung: il certificato di vaccinazione (giấy xác nhận tiêm vắc xin), un cesto di fragole (rổ dâu), una bottiglia di vino (chai rượu vang).
  3. Đề tài: un manuale di fisica (sách vật lý), parlare di arte/di politica (nói về nghệ thuật/chính trị), una lezione di geografia (tiết học địa lý), intendersi di pittura (hiểu biết về hội họa), oggi si discute di ecologia (hôm nay chúng ta thảo luận về sinh thái học).
  4. Phẩm chất: un uomo di poesia (một người đàn ông của thơ ca), un apparecchio di alta precisione (một công cụ có độ chính xác cao), un personaggio di molta importanza (một người tối quan trọng), un poeta di talento (một nhà thơ tài năng), una persona di una certa cultura (một người giàu văn hóa), un uomo di bassa statura (người có chiều cao thấp/người lùn), un orologio di alta precisione (đồng hồ chính xác cao).
  5. Đầy đủ/thiếu vắng cái gì đó: privo di esperienza (thiếu kinh nghiệm), la mancanza di esperienza (sự thiếu kinh nghiệm), una regione abbondante di bellezze naturali (một vùng có thiên nhiên trù phú), una sala piena di gente (phòng đầy người), un compito zeppo di errori (bài đầy lỗi), una conversazione priva di senso (cuộc nói chuyện vô nghĩa), un ragionamento privo di logica (lập luận phi lô gích).
  6. Gọi tên: la città di Trieste (thành phố Trieste), il mese di maggio (tháng năm), l’isola di Sardegna (hòn đảo Sardegna), il nome di Laura (cái tên Laura), il titolo di dottore di ricerca (danh hiệu tiến sĩ).
  7. Nguyên nhân: tremare di paura (run rẩy vì sợ), soffrire d’asma (khổ sở vì hen suyễn), un atto di disperazione (hành động tuyệt vọng), saltare di gioia (nhảy lên vì vui mừng), gli occhi rossi di pianto (mắt đỏ vì khóc), gridare di dolore (gào lên vì đau), morto di terrore (chết vì sợ), arrossire di rabbia (mặt đỏ lên vì tức).
  8. Bổ ngữ chỉ nguyên nhân/tội lỗi: colpevole di furto (có tội ăn cắp), accusato/imputato d’omicidio (bị kết tội/bị cáo giết người), accusare di truffa (kết tội lừa đảo).
  9. Chất liệu: una borsa di pelle (túi bằng da), un asciugamano di cottone (khăn bông), le colonne di marmot (cột bằng đá hoa cương), una parete di vetro (tường kính), le mura di pietra (tường gạch).
  10. Số lượng/tuổi: un uomo di trent’anni (một người đàn ông ba mươi tuổi), una donna di mezza età (người phụ nữ trung niên), una bambina di pochi mesi (đứa bé vài tháng tuổi), una nave di 30 metri (tàu dài ba mươi mét), una casa di 5 piani (nhà năm tầng), un dizionario di dieci volumi (bộ từ điển mười quyển), un palazzo di molti milioni di euro (tòa nhà giá nhiều triệu euro), un’opera di poco valore (một tác phẩm có giá trị thấp).
  11. Mục đích, thường đi với essere, servire: la cintura di sicurezza (dây an toàn), i soldati di riserva (lính dự bị), il libro di cucina (sách nấu ăn), essere d’aiuto (có ích), essere/servire d’esempio (làm gương).
  12. Phương tiện, công cụ: spalmare di burro (phết bằng bơ), cospargere di zucchero (đầy đường), copiare qualcosa di propria mano (chép cái gì bằng tay), ornare di fiori (trang trí bằng hoa), lavorare di cervello (làm việc bằng trí óc), costruire di mattoni (xây bằng gạch), campare d’aria (sống bằng/ ăn không khí).
  13. Cách thức: venire di corsa (tới bằng cách chạy), fare di testa sua (tự làm/tự nghĩ ra làm), fare di nascosto (làm trộm), mangiare di buon appetito (ăn thấy ngon), vestire di nero (mặc màu đen), ridere di gusto (cười phá lên/sảng khoái), fermarsi di botto (dừng khựng lại/đột ngột), agire d’istinto (hành động theo bản năng), conoscere di nome/vista (nghe tên/biết mặt)
  14. Giới hạn: malato di cuore (đau tim), soffrire di mal di denti (bị đau răng), cagionevole di salute (sức khỏe xấu/kém), svelto di lingua (giảo/hoạt ngôn/nhanh miệng), debole di vista (yếu mắt), svelto di mano (nhanh tay).
  15. Xác định thời gian: di giorno/notte (vào ban ngày/đêm), di buon‘ora/buon mattino (vào buổi sáng sớm), di febbraio (vào tháng hai), d’estate (vào mùa hè), d’autunno (vào mùa thu), una lezione di due ore (buổi học kéo dài hai giờ).

 

Giới từ IN

  • Ý nghĩa chính: Định vị trong không gian, thời gian

  • Ý nghĩa khác: (‘in’ là giới từ trong tiếng Ý có nhiều ý nghĩa và cách dùng nhất)

  1. Di chuyển hoặc đứng một chỗ với andare hay stare: in centro (trong trung tâm), in periferia (ngoài ngoại ô), in banca (ở/đến ngân hàng), in campagna (dưới/xuống quê – ở/về nông thôn), in città (trên thành phố), in piazza (trên quảng trường), in montagna (trên/lên núi), in Italia (ở Ý), in Sicilia (ở đảo Sicily), in esilio (đi đày), in ospedale (nhập viện); dùng giới từ in trước các từ chỉ nơi chốn có đuôi –eria: pizzeria (hàng pizza), latteria (hàng sữa), libreria (nhà sách), pasticceria (hàng bánh), segreteria (phòng đào tạo), macelleria (hàng thịt), lavanderia (hàng giặt/nhà giặt), tabaccheria (tiệm tạp hóa), profumeria (hàng mỹ phẩm), rosticceria (hàng thịt nướng).
  2. Tình huống/ nơi chốn hình tượng: vivere in solitudine (sống trong sự cô đơn), essere in difficoltà (trong hoàn cảnh khó khăn), trovarsi in pericolo (ở vào tình huống nguy hiểm), essere in dubbio (có nghi vấn).
  3. Có ý nghĩa dịch chuyển sang một đối tượng: aver fiducia in qualcuno (tin vào ai), buttarsi in un’impresa pericolosa (dấn thân vào một vụ nguy hiểm), essere assorto in pensieri (chìm trong suy nghĩ), ficcarsi/mettersi in testa (dẫn đầu/đi hàng đầu), venire in mente (xuất hiện trong đầu).
  4. Cách thức/ phương thức: parlare in fretta (nói nhanh), camminare in fila indiana (đi theo hàng dài), camminare in punta di piedi (đi bằng đầu ngón chân), una commedia in tre atti (vở kịch ba chương), dire in segreto (nói nhỏ/thầm/giấu giếm), dire in poche parole (nói một cách ngắn gọn), lasciare in pace (để ai trong yên lặng/để yên), lavorare in fretta (làm ẩu), parlare in dialetto (nói bằng tiếng địa phương), scrivere in corsivo (viết chữ nghiêng), stampare in grassetto (in đậm).
  5. Chỉ cách ăn mặc: stare in pigiama (mặc pi-za-ma), venire in abito da sera (tới trong bộ đồ đi tiệc), una ragazza in calzoncini corti (cô gái mặc quần cộc), un bimbo in fasce (em bé quấn tã), essere vestito in nero (= di; mặc đồ đen); Cách thức nấu một số món ăn: preparare carne in umido (làm thịt hầm), riso in bianco (cơm trắng), patate in umido (khoai tây hầm), lepre in salmì (thỏ nấu nồi đất).
  6. Chia cắt thành từng phần: tagliare in due (cắt làm đôi)
  7. Đứng trước họ của chồng được thêm vào tên họ của người vợ để chỉ tình trạng kết hôn của cô ta: Maria Grazia in Giuseppini.
  8. Thời gian hạn định hoặc tiếp diễn: in primavera (vào mùa xuân), in anticipo (trước), in ritardo (muộn), in tempo (kịp), in orario (đúng giờ), in gioventù (vào thời trẻ), in un attimo (một lúc), in dieci anni (trong khoảng mười năm), finire il lavoro in due settimane (kết thúc công việc trong vòng hai tuần).
  9. Chất liệu chủ yếu sau động từ intagliare, scolpire, lavorare, (ri)legare, consistere (các từ khác thường dùng di): un bassorilievo scolpito in marmo (bức phù điêu khắc bằng cẩm thạch), un Bibbia rilegata in pelle (cuốn kinh thánh bọc da), un lampadario in cristallo (đèn chùm bằng pha lê), i rivestimenti in legno (ván lót bằng gỗ), le nostre cene di solito consistevano in una minestra di Liebig (Ginzburg) (Những bữa ăn gia đình thường chỉ gồm có món súp Liebig – trích từ tác phẩm của Ginzburg), mobili in noce (đồ nội thất bằng gỗ hồ đào), sculture in bronzo (tượng bằng đồng).
  10. Mục đích: avere in dono/regalo (được cho/tặng), chiamare in aiuto (gọi hỏi giúp), dare in prestito (cho mượn), prendere in prestito (hỏi mượn), essere in vendita (để bán), una festa in onore di qualcuno (bữa tiệc chào mừng ai), parlare in favore di qualcuno (nói cho/vì ai), prendere in affitto (thuê)
  11. Phương tiện: andare in treno (đi tàu), viaggiare in aereo (đi máy bay), salire in ascensore (trèo lên thang máy), passeggiare in bicicletta (đi dạo bằng xe đạp), pagare in contanti (trả bằng tiền mặt).
  12. Giới hạn: un commerciante in vini (một người bán rượu), uno studente bravo in chimica (một sinh viên giỏi hóa), uno studente in legge (một sinh viên ngành luật), specializzarsi in linguistica (học chuyên sâu ngành ngôn ngữ học).
  13. Liệt kê – trong khung giới hạn về số lượng: Erano in cinque (bọn họ có năm người), si presentarono in dieci (họ xuất hiện với năm người), partecipano in gran numero (họ tham gia đông đảo), accorsero in folla (tiến vào với một đám đông)
  14. Thay đổi trạng thái – khung hình: Il bruco si trasforma in farfalla (sâu hóa bướm), mandare/andare in pezzi/in frantumi (ném/trở thành từng mảnh), ridurre in briciole (nát/vụn).
  15. Cụm động từ: andare in ferie (đi nghỉ), entrare in vigore (có hiệu lực), essere in arrivo/partenza (đang đến/khởi hành), essere in grado di (có khả năng làm gì đó), essere in gamba (giỏi), essere in possesso di (sở hữu cái gì đó), lasciare in bianco (la data) (bỏ trống), mettere in ordine (dọn dẹp), in funzione (đang hoạt động).
  16. Cụm giới từ: in cima a (trên đỉnh cái gì đó), in base a (dựa vào), in relazione a (tương quan với), in seguito a (theo sau cái gì), in quanto a (về cái gì), in mezzo a (giữa cái gì), in virtù di (với tư cách), in conseguenza di (với hệ quả của), in considerazione di (xem xét cái gì đó), in armonia con (phù hợp với).
  17. Cụm trạng từ: in qua (ở đây), in là (ở kia), in su (ở trên), in giù (ở dưới), in basso/alto (ở dưới thấp/trên cao), in dentro/fuori (bên trong/ngoài), in avanti (phía trước), in fondo (dưới đáy), in apparenza (vẻ bề ngoài), in realtà (trên thực tế), in effetti (thực vậy), in breve (sớm/một cách ngắn gọn), in fretta (vội), di tanto in tanto (thỉnh thoảng).

 

Giới từ SU

  • Ý nghĩa chính: Sự tiếp giáp, sự tương đối, vị trí cao (tương tự ‘sopra’)

  • Ý nghĩa khác:

  1. Phương thức: vestire su misura (mặc đồ may đo), lavorare su ordinazione/su commissione (làm theo đơn đặt hàng/ăn lương), spedire su richiesta (gửi theo yêu cầu), comportarsi sull’esempio/sul modello del padre (cư xử theo hình mẫu của người cha), decidersi su due piedi (quyết định ngay tức khắc).
  2. Phân bổ: ottanta casi su cento (tám mươi trên một trăm trường hợp), ventiquattro ore su ventiquattro (hai tư trên hai tư giờ).

 

Giới từ CON

  • Ý nghĩa chính: Thêm vào hay tham gia vào

  • Ý nghĩa khác:

Phương thức: con calma (bằng sự bình tĩnh), con attenzione (với sự tập trung), con prudenza (một cách cẩn thận), con cura (với sự tỉ mỉ), con appetito (với sự ngon miệng), con gentilezza (bằng sự tử tế), con gusto (với sự thích thú).

 

Giới từ FRA/TRA

  • Ý nghĩa chính: Thời gian trong tương lai (khi chỉ khoảng thời gian có thêm liên từ ‘e’)

  • Ý nghĩa khác:

Thời gian: fra poco (một chút nữa), fra breve (một lúc nữa), fra qualche giorno (vài ngày nữa), fra oggi e domani (từ hôm nay đến ngày mai), fra Natale e Capodanno (giữa Nô-en và năm mới).

 

Giới từ PER

  • Ý nghĩa chính: Đường di chuyển của hành động (path/percorso)

  • Ý nghĩa khác:

  1. Đường di chuyển: passare per Siena (đi qua Siena), prendere una medicina per bocca (qua đường uống), viaggiare per mare (đi bằng đường biển)
  2. Khoảng thời gian tiếp diễn hoặc xác định: aspettare per tre ore/per anni (đợi ba giờ/ba năm), Ci rivedremo per Natale (gặp nhau vào Nô-en). Sono impegnati per stasera (Họ bận tối nay). La riunione è rimandata per giovedì prossimo (Cuộc họp sẽ được chuyển sang thứ năm tuần sau).
  3. Phương tiện: apprendere per radio (học qua đài), avvertire per telefono (thông báo qua điện thoại), procedere per vie legali (thực hiện bằng phương tiện pháp lý), spedire per posta/per via aerea (gửi bưu điện/máy bay), tenersi per mano (nắm/giữ bằng tay), capire per intuizione (hiểu bằng linh cảm).
  4. Mục đích: andare per funghi (đi kiếm nấm), fare qualcosa per denaro (làm gì đó vì tiền), un libro per ragazzi (sách cho học sinh), per esempio (để làm ví dụ/ví dụ).
  5. Phương thức: dire per scherzo (nói (để) đùa), procedere per ordine alfabetico (tiến hành theo thứ tự bảng chứ cái), una società per azioni (công ty cổ phần), per fortuna (một cách may mắn), per caso (một cách tình cờ), per (i)scritto (bằng chữ).
  6. Thay đổi, đánh tráo: Sta attenta a non scambiare sale per zucchero (Cẩn thận đừng nhầm muối với đường). Ho scambiato Mario per suo fratello (Tôi nhầm Mario với anh của nó). Si spacciava per avvocato (Tưởng mình là luật sư). Per chi mi prendi? (Nhầm tao với ai vậy?).
  7. Phân bổ: quattro per quattro fa sedici (4 nhân 4 bằng 16), il cento per cento degli abitanti (một trăm phần trăm dân cư), una persona per volta (mỗi lần một người), Ci sono due errori per pagina (hai lỗi trên một trang), riga per riga (dòng nối dòng), giorno per giorno (ngày tiếp ngày), I bambini sono stati divisi per età (trẻ con được phân nhóm theo độ tuổi), in fila per due (theo hàng hai).
  8. Nguyên nhân/tội lỗi: Sarà processato per furto (Sẽ bị xử vì tội ăn cắp).
  9. Câu cảm thán: Per carità! (Làm ơn), per amor di Dio! (vì Chúa!), per Bacco! (cho tôi xin!)
  10. Bổ ngữ của vị ngữ: dare per disperso/morto (cho là mất tích/chết), prendere per marito/moglie (lấy làm chồng/vợ).
  11. Cụm trạng từ: per ora (cho lúc này), per sempre (cho mãi về sau), per tempo (lúc này), per lungo (trong khoảng thời gian dài).

Danh sách trên đây có thể dùng như cơ sở để tra cứu các cách dùng của giới từ trong tiếng Ý. Các bạn không cần phải học thuộc tất cả, mà hãy chọn học trước những phần nào cần nhất! Để nhận các bài viết khác về tiếng Ý hoàn toàn MIỄN PHÍ các bạn hãy đăng ký theo dõi trang tại đây nhétro!

COMMENTS

No Comment

Leave a Reply