Cụm giới từ tiếng Ý làm bổ ngữ

Bổ ngữ là một … “đoạn nối dài” nhằm bổ nghĩa (bổ sung ý nghĩa) cho động từ. Khi “đoạn nối dài” bổ nghĩa cho danh từ, nó được gọi là định ngữ. Trong câu tiếng Ý, loại bổ ngữ và định ngữ thường gặp nhất là cụm giới từ. Ví dụ, trong câu vado alla stazione [tôi (đi) tới nhà ga], “đoạn nối dài” alla stazione (tới nhà ga) là cụm giới từ làm bổ ngữ chỉ nơi chốn cho động từ andare (1a. per. vado). Đến lượt mình, cụm giới từ tiếng Ý này lại được cấu tạo bằng:

giới từ (a) + mạo từ (la) + danh từ (stazione)

Trong cụm trên, giới từ danh từ là hai thành phần không thể thiếu. Ngược lại, không phải lúc nào cũng cần mạo từ. Như đã giới thiệu ở bài trước, cái khó nhất trong cách dùng mạo từ là khi nào thì … không dùng nó. Nếu bạn lẫn lộn chỗ này, phát ngôn sẽ không tự nhiên. Để phần nào giúp bạn hình dung, bài này Thảo sẽ giới thiệu các cụm giới từ tiếng Ý làm bổ ngữ hoặc định ngữ.

Các bổ ngữ trong bài này được sắp xếp theo mục đích sử dụng. Bạn sẽ dễ dàng tra cứu để viết câu hay lập các đoạn hội thoại. Ngoài ra, để phục vụ cho mục đích thống kê, mình cũng lập thêm danh sách các ý nghĩa và cách dùng cơ bản theo từng giới từ tiếng Ý ở đây.

Lưu ý: Trong loạt bài này, mình chỉ quan tâm đến các trường hợp không có mạo từ.

1. Cụm giới từ tiếng Ý làm bổ ngữ chỉ nơi chốn

A

Khi đi với andare, venire, cụm bổ ngữ với giới từ ‘a’ có ý nghĩa chỉ hành động, tương đương với một động từ, hơn là chỉ nơi chốn.

Ví dụ: andare a caccia (đi săn); a casa (về nhà); a(lla) sinistra/destra (rẽ trái, rẽ phải); a lezione (đi học); a letto (đi ngủ); a pagina (tới trang số…); a Venezia (đi Venezia); a scuola (đi học/tới trường); a sud (về hướng Nam); a teatro (đi xem kịch); a fondo/a picco (xuống đáy/lên đỉnh); a spasso (đi dạo).

Lưu ý: Khi có mạo từ đi kèm, danh từ đứng sau giới từ a thực sự chỉ nơi chốn. Ví dụ: andare/stare all’università (tới/ở trường); al cinema (tới/ở trong rạp); alla posta (tới/ở bưu điện); allo stadio (tới/ở sân vận động).

IN

Advertisements

Giới từ in sau động từ andare, venire, arrivare, stare báo hiệu sự di chuyển hoặc tĩnh tại tới một không gian khép kín, ba chiều hoặc được giới hạn bởi đường biên.

Ví dụ: andare in centro (trong trung tâm); in piazza (trên quảng trường); in periferia (ngoài ngoại ô); in banca (ở/đến ngân hàng); in campagna (dưới/xuống quê – ở/về nông thôn); in città (trên thành phố); in montagna (trên/lên núi); in Italia (ở Ý); in Sicilia (ở/ngoài đảo Sicily); in esilio (đi đày), in ospedale (nhập viện).

Giới từ in cũng thường dùng trước các từ chỉ nơi chốn có đuôi –eria: pizzeria (cửa hàng pizza); latteria (hàng sữa); libreria (nhà sách); pasticceria (tiệm bánh); segreteria (phòng đào tạo); macelleria (hàng thịt); lavanderia (hàng giặt/nhà giặt); tabaccheria (tiệm tạp hóa); profumeria (hàng mỹ phẩm); rosticceria (hàng thịt nướng/quay).

Giới từ in dùng trước danh từ chỉ tình huống hoặc nơi chốn hình tượng: vivere in solitudine (sống trong sự cô đơn); essere in difficoltà (ở vào hoàn cảnh khó khăn); trovarsi in pericolo (ở vào tình huống nguy hiểm); essere in dubbio (có nghi ngờ).

DA

Giới từ da chỉ điểm xuất phát của hành động đến một điểm đích: da Roma a Firenze (từ Roma đến Firenze).

Chỉ nhà hay chỗ làm việc của một người nào đó. Ví dụ, với tên riêng: andare da Gino (đến chỗ/nhà Gino); với danh từ chung phải có mạo từ: andare dalla mamma (qua nhà mẹ), andare dal fruttivendolo (qua chỗ bán rau).

DI

Chỉ điểm xuất phát hay xuất xứ: Di dove sei? (Bạn từ đâu tới?); essere di Verona (từ Verona tới); i turisti di Milano (khách du lịch từ Milan); uscire/partire di casa (rời nhà); andare via di qui/qua (rời khỏi chỗ này); essere di buona famiglia (xuất thân từ một gia đình nề nếp).

PER

Chỉ đường di chuyển của hành động: passare per Siena (đi qua Siena); prendere una medicina per bocca (qua đường uống); viaggiare per mare (đi bằng đường biển).

FRA

Khoảng cách giữa hai điểm: Stare fra Bologna e Milano (Nằm giữa Bologna và Milan).

2. Cụm giới từ tiếng Ý chỉ phương thức của hành động

A – Thường dùng với bộ phận cơ thể

A bassa/alta voce (nói bé/to); a capo basso (cúi gằm); a caro prezzo (giá cao); a mani giunte (bó tay); a mani vuote (bằng hai bàn tay trắng); ad occhi chiusi (nhắm mắt); ad occhio nudo (bằng mắt thường); a passi lenti (chậm); a poca velocità (chậm); a(lla) prima vista (bằng cái nhìn đầu tiên); a quattr’occhi (mặt đối mặt).

Ngoài ra còn có: chiudere a chiave (khóa bằng khóa); a proposito (nhân tiện); a due a due (từ từ); a fatica (một cách mệt nhọc); a (stretto) giro di posta (qua đường bưu điện); a rate (trả góp / đóng theo đợt).

DA dùng so sánh (cũng COME), danh từ đi kèm chỉ người và con vật

Agire da vigliacco (hành xử kiểu côn đồ); parlare da amico (nói với tư cách bạn bè); comportarsi da eroe (ứng xử sự kiểu anh hùng); vivere da gran signore (sống kiểu ông hoàng); far una vita da cani (sống cuộc sống khổ sở như chó), vestirsi da principessa (mặc như công chúa).

DI

Venire di corsa (tới bằng cách chạy); fare di testa sua (tự làm/tự nghĩ ra làm); fare di nascosto (làm trộm); mangiare di buon appetito (ăn thấy ngon); vestire di nero (mặc màu đen); ridere di gusto (cười phá lên/sảng khoái); fermarsi di botto (dừng khựng lại/đột ngột); agire d’istinto (hành động theo bản năng); conoscere di nome/vista (nghe tên/biết mặt)

IN – Cụm giới từ đi sau đi chỉ tính chất hành động

Parlare in fretta (nói nhanh/vội); lavorare in fretta (làm ẩu); camminare in fila indiana (đi theo hàng dài); camminare in punta di piedi (đi bằng đầu ngón chân, nhón chân); una commedia in tre atti (vở kịch ba chương); dire in segreto (nói nhỏ/thầm/giấu giếm); dire in poche parole (nói một cách ngắn gọn); lasciare in pace (để ai trong yên lặng/để yên); parlare in dialetto (nói bằng tiếng địa phương); scrivere in corsivo (viết chữ nghiêng); stampare in grassetto (in đậm).

SU

Vestire su misura (mặc đồ may đo); lavorare su ordinazione/su commissione (làm theo đơn đặt hàng/ăn lương); spedire su richiesta (gửi theo yêu cầu); decidersi su due piedi (quyết định ngay tức khắc).

CON – Danh từ đi sau chỉ thái độ

Con calma (bằng sự bình tĩnh), con attenzione (với sự tập trung), con prudenza (một cách cẩn thận), con cura (với sự tỉ mỉ), con appetito (một cách ngon miệng), con gentilezza (với, bằng sự tử tế), con gusto (bằng sự thích thú).

PER

Dire per scherzo (nói (kiểu) đùa), procedere per ordine alfabetico (tiến hành theo thứ tự bảng chứ cái), una società per azioni (công ty (tổ chức theo) cổ phần), per fortuna (một cách may mắn), per caso (một cách tình cờ), per (i)scritto (bằng cách viết).

3. Cụm giới từ tiếng Ý làm bổ ngữ/định ngữ chỉ phương tiện

A

Andare a piedi (đi bộ), dipingere ad olio (vẽ sơn dầu), fare a mano (làm bằng tay), fare a macchina (làm bằng máy), scrivere a penna/matita (viết bằng bút/bút chì), la stufa a carbone (lò than), il mulino a vento/ad acqua (cối xay gió/cối xay nước), lavorare a maglia/ad uncinetto (đan), la barca a vela (thuyền buồm), la barca a remi (thuyền mái chèo), la lampada a petrolio (đen dầu), la macchina a vapore (máy hơi nước), il motore a benzina (động cơ xăng dầu).

DI

Spalmare di burro (phết bằng bơ), cospargere di zucchero (đầy đường), copiare qualcosa di propria mano (chép cái gì bằng tay), ornare di fiori (trang trí bằng hoa), lavorare di cervello (làm việc bằng trí óc), costruire di mattoni (xây bằng gạch), campare d’aria (sống bằng/ ăn không khí).

IN

Andare in treno (đi tàu), viaggiare in aereo (đi máy bay), salire in ascensore (trèo lên thang máy), passeggiare in bicicletta (đi dạo bằng xe đạp), pagare in contanti (trả bằng tiền mặt).

(Lưu ý: Khi con chỉ phương tiện (strumento) phải có mạo từ: andare con il treno, con l’aereo, scrivere con la penna; khi chỉ phương thức con không đòi hỏi mạo từ).

PER

Apprendere per radio (học qua đài), avvertire per telefono (thông báo qua điện thoại), procedere per vie legali (thực hiện bằng phương tiện pháp lý), spedire per posta/per via aerea (gửi bưu điện/máy bay), tenersi per mano (nắm/giữ bằng tay), capire per intuizione (hiểu bằng linh cảm).

4. Cụm giới từ tiếng Ý làm bổ ngữ chỉ thời gian

A

A mezzanotte (vào lúc nửa đêm), a mezzogiorno (giữa trưa), a Natale (vào dịp Nô-en), a settembre (vào tháng 9).

DI

Di giorno/notte (vào ban ngày/đêm), di buon‘ora/buon mattino (vào buổi sáng sớm), di febbraio (vào tháng hai), d’estate (vào mùa hè), d’autunno (vào mùa thu), una lezione di due ore (buổi học kéo dài hai giờ).

IN

Một điểm xác định trong dòng thời gian hoặc khoảng thời gian: in primavera (vào mùa xuân), in anticipo (trước), in ritardo (muộn), in tempo (kịp), in orario (đúng giờ), in gioventù (vào thời trẻ), in un attimo (một lúc), in dieci anni (trong khoảng mười năm), finire il lavoro in due settimane (kết thúc công việc trong vòng hai tuần).

FRA

Thời gian trong tương lai: fra poco (một chút nữa), fra breve (một lúc nữa), fra qualche giorno (vài ngày nữa), fra oggi e domani (từ hôm nay đến ngày mai), fra Natale e Capodanno (giữa Nô-en và năm mới).

DA

Khoảng thời gian còn tiếp diễn đến hiện tại: studiare l’italiano da due anni (học tiếng Ý hai năm nay).

PER

Khoảng thời gian xác định và đã kết thúc trong quá khứ: aspettare per tre ore/per anni (đợi ba giờ/ba năm), Ci rivedremo per Natale (gặp nhau vào Nô-en), Sono impegnati per stasera (Họ bận tối nay), La riunione è rimandata per giovedì prossimo (Cuộc họp sẽ được chuyển sang thứ năm tuần sau).

5. Cụm giới từ tiếng Ý làm định ngữ chỉ tính chất/phẩm chất

A – Thường chỉ tính chất có ý nghĩa số lượng

L’automobile a quattro porte (xe hơi bốn cửa), una villa a due piani (nhà hai tầng), il carro a due ruote (xe hai bánh), un fulmine a ciel sereno (tia sét trong trời quang), la gonna a pieghe (váy xếp li), il lavoro a tempo pieno/ridotto (việc toàn thời gian/bán thời gian), la merce a prezzo fisso (hàng nửa giá), il quaderno a righe/a quadretti (vở kẻ/ô li), la scala a chiocciola (cầu thang hình xoắn ốc), la stanza a un letto (phòng một giường), la strada a senso unico (đường một chiều), la valigia a doppio fondo (vali hai đáy).

DI

Un uomo di poesia (một người đàn ông của thơ ca), un apparecchio di alta precisione (một công cụ có độ chính xác cao), un personaggio di molta importanza (một người tối quan trọng), un poeta di talento (một nhà thơ tài năng), una persona di certa cultura (một người giàu văn hóa), un uomo di bassa statura (người có chiều cao thấp/người lùn), un orologio di alta precisione (đồng hồ chính xác cao).

(Lưu ý: Giới từ da chỉ phẩm chất có mạo từ đi kèm và thường chỉ đặc điểm cơ thể: ragazzo dagli occhi blu – tràng trai có đôi mắt màu xanh dương).

6. Cụm giới từ tiếng Ý làm bổ ngữ/định ngữ chỉ mục đích

A – Hình thành cụm động từ

Essere disposto/pronto a tutto (sẵn sàng cho tất cả), essere destinato a grandi compiti (có số phận làm việc lớn), mettere un cane a guardia del giardino (cho chó canh vườn), costruire le mura a protezione della città (xây tường bảo vệ thành phố), mettere a disposizione (chuẩn bị sẵn sàng), dire a onor del vero (nói trên danh nghĩa của lẽ phải/nói thật), uscire a passeggio (ra ngoài đi dạo).

DA – Cấu tạo định ngữ

Arma da fuoco (súng cầm tay), crema da barba (kem cạo râu), tazzina da caffè (tách cà phê), la sala da pranzo/ballo (phòng ăn/dạ hội), la carta da imballaggio (giấy gói), l’abito da gran sera (trang phục đi tiệc), il cane da caccia/da pastore/da guardia (chó săn/chó chăn cừu/chó canh nhà), le scarpe da sci (giày trượt tuyết), spazzolino da denti (bàn chải đánh răng), occhiali da sole/vista (kính mát/kính cận).

DI – Định ngữ thường đi với essere, servire

La cintura di sicurezza (dây an toàn), i soldati di riserva (lính dự bị), il libro di cucina (sách nấu ăn), essere d’aiuto (có ích), essere/servire d’esempio (làm gương).

IN

Avere in dono/regalo (được cho/tặng), chiamare in aiuto (gọi hỏi giúp), dare in prestito (cho mượn), prendere in prestito (hỏi mượn), essere in vendita (để bán), una festa in onore di qualcuno (bữa tiệc chào mừng ai), parlare in favore di qualcuno (nói cho/vì ai), prendere in affitto (thuê).

PER

Andare per funghi (đi kiếm nấm), fare qualcosa per denaro (làm gì đó vì tiền), un libro per ragazzi (sách cho học sinh), per esempio (để làm ví dụ/ví dụ).

7. Cụm giới từ tiếng Ý làm bổ ngữ/định ngữ chỉ chất liệu

DI

Una borsa di pelle (túi bằng da), un asciugamano di cottone (khăn bông), le colonne di marmo (cột bằng đá hoa cương), una parete di vetro (tường kính), le mura di pietra (tường gạch).

IN

Chủ yếu sau động từ intagliare, scolpire, lavorare, (ri)legare, consistere (các từ khác thường dùng di): un bassorilievo scolpito in marmo (bức phù điêu khắc bằng cẩm thạch), una Bibbia rilegata in pelle (cuốn kinh thánh bọc da), un lampadario in cristallo (đèn chùm bằng pha lê), i rivestimenti in legno (ván lót bằng gỗ), le nostre cene di solito consistevano in una minestra di Liebig (Ginzburg) (Những bữa ăn gia đình thường chỉ gồm có món súp Liebig – trích từ tác phẩm của Ginzburg), mobili in noce (đồ nội thất bằng gỗ hồ đào), sculture in bronzo (tượng bằng đồng).

8. Cụm giới từ tiếng Ý làm bổ ngữ chỉ giới hạn

A

Sta male a quattrini (Có vấn đề về tài chính), essere coraggiosio a parole e non a fatti (Mạnh mồm không mạnh tay chân), a nostro avviso (a nostro parere, a nostro modo di vedere) (theo (quan điểm của) chúng tôi).

DI

Malato di cuore (đau tim), soffrire di mal di denti (bị đau răng), cagionevole di salute (sức khỏe xấu/kém), svelto di lingua (giảo/hoạt ngôn/nhanh miệng), debole di vista (yếu mắt), svelto di mano (nhanh tay).

IN

Un commerciante in vini (một người bán rượu), uno studente bravo in chimica (một sinh viên giỏi hóa), uno studente in legge (một sinh viên ngành luật), specializzarsi in linguistica (học chuyên sâu ngành ngôn ngữ học).

9. Cụm giới từ tiếng Ý làm bổ ngữ chỉ nguyên nhân

DI

Tremare di paura (run rẩy vì sợ), soffrire d’asma (khổ sở vì hen suyễn), un atto di disperazione (hành động tuyệt vọng), saltare di gioia (nhảy lên vì vui mừng), gli occhi rossi di pianto (mắt đỏ vì khóc), gridare di dolore (gào lên vì đau), morto di terrore (chết vì sợ), arrossire di rabbia (mặt đỏ lên vì tức), colpevole di furto (có tội ăn cắp), accusato/imputato d’omicidio (bị kết tội/bị cáo giết người), accusare di truffa (kết tội lừa đảo).

PER

Sarà processato per furto (Sẽ bị xử vì tội ăn cắp).

10. Cụm giới từ tiếng Ý làm bổ ngữ chỉ giá – kích cỡ – số lượng

A

Vendere a buon mercato (bán giá tốt), comprare a prezzo di fabbrica (mua với giá nhà máy), andare a cento chilometri (đi tốc độ 100km/h), a mucchi (hàng đống), a decine (hàng tá).

DA – Cấu tạo định ngữ

Una moneta da 10 centesimi (đồng mười xu), un biglietto da 20 euro (tờ 20 euro), una cosa da niente/da poco (một thứ vô giá/kém giá trị).

DI – Cấu tạo định ngữ

Un uomo di trent’anni (một người đàn ông ba mươi tuổi), una donna di mezza età (người phụ nữ trung niên), una bambina di pochi mesi (đứa bé vài tháng tuổi), una nave di 30 metri (tàu dài ba mươi mét), una casa di 5 piani (nhà năm tầng), un dizionario di dieci volumi (bộ từ điển mười quyển), un palazzo di molti milioni di euro (tòa nhà giá nhiều triệu euro), un’opera di poco valore (một tác phẩm có giá trị thấp).

IN

Liệt kê – trong khung giới hạn về số lượng: Erano in cinque (bọn họ có năm người), si presentarono in dieci (họ xuất hiện với năm người), partecipano in gran numero (họ tham gia đông đảo), accorsero in folla (tiến vào như một đám đông).

11. Cụm giới từ tiếng Ý làm bổ ngữ chỉ sự phân bổ

IN (chia nhỏ)

Tagliare in due (cắt làm đôi), dividere in tre (chia làm ba).

SU (có điểm quy chiếu, so sánh)

Ottanta casi su cento (tám mươi trên một trăm trường hợp), ventiquattro ore su ventiquattro (hai tư trên hai tư giờ).

PER (phân bố đều)

Quattro per quattro fa sedici (4 nhân 4 bằng 16), il cento per cento degli abitanti (một trăm phần trăm dân cư), una persona per volta (mỗi lần một người), Ci sono due errori per pagina (hai lỗi trên một trang), riga per riga (dòng nối dòng), giorno per giorno (ngày tiếp ngày), in fila per due (theo hàng hai).

12. Cụm giới từ tiếng Ý làm bổ ngữ cho vị ngữ

DA

Fare da guida/interprete (làm hướng dẫn/phiên dịch), fungere da presidente (làm tổng thống/chủ tịch).

PER

Dare per disperso/morto (cho là mất tích/chết), prendere per marito/moglie (lấy làm chồng/vợ).

13. Cụm giới từ tiếng Ý chỉ sự thay đổi trạng thái & đánh tráo khái niệm

IN

Il bruco si trasforma in farfalla (sâu hóa bướm), mandare/andare in pezzi/in frantumi (ném/trở thành từng mảnh), ridurre in briciole (nát/vụn).

PER

Sta attenta a non scambiare sale per zucchero (Cẩn thận đừng nhầm muối với đường), Ho scambiato Mario per suo fratello (Tôi nhầm Mario với anh của nó), Si spacciava per avvocato (Tưởng mình là luật sư), Per chi mi prendi? (Nhầm tao với ai vậy?).

14. Ngoài ra cụm giới từ tiếng Ý với DI, IN, PER còn có các ý nghĩa sau:

DI

– Định ngữ chỉ nội dung: il certificato di vaccinazione (giấy xác nhận tiêm vắc xin), un cesto di fragole (rổ dâu), una bottiglia di vino (chai rượu vang).

– Định ngữ chỉ đề tài/lĩnh vực: un manuale di fisica (sách vật lý), parlare di arte/di politica (nói về nghệ thuật/chính trị), una lezione di geografia (tiết học địa lý), intendersi di pittura (hiểu biết về hội họa), oggi si discute di ecologia (hôm nay chúng ta thảo luận về sinh thái học).

– Sự đầy đủ/thiếu vắng cái gì đó: privo di esperienza (thiếu kinh nghiệm), la mancanza di esperienza (sự thiếu kinh nghiệm), una regione abbondante di bellezze naturali (một vùng có thiên nhiên trù phú), una sala piena di gente (phòng đầy người), un compito zeppo di errori (bài đầy lỗi), una conversazione priva di senso (cuộc nói chuyện vô nghĩa), un ragionamento privo di logica (lập luận phi lô gích).

– Định ngữ để gọi tên: la città di Trieste (thành phố Trieste), il mese di maggio (tháng năm), l’isola di Sardegna (hòn đảo Sardegna), il nome di Laura (cái tên Laura), il titolo di dottore di ricerca (danh hiệu tiến sĩ).

IN

– Có ý nghĩa dịch chuyển sang một đối tượng: aver fiducia in qualcuno (tin vào ai), buttarsi in un’impresa pericolosa (dấn thân vào một vụ nguy hiểm), essere assorto in pensieri (chìm trong suy nghĩ), ficcarsi/mettersi in testa (dẫn đầu/đi hàng đầu), venire in mente (xuất hiện trong đầu).

Chỉ cách ăn mặc: stare in pigiama (mặc pi-za-ma), venire in abito da sera (tới trong bộ đồ đi tiệc), una ragazza in calzoncini corti (cô gái mặc quần cộc), un bimbo in fasce (em bé quấn tã), essere vestito in nero (= di; mặc đồ đen); Cách thức nấu một số món ăn: preparare carne in umido (làm thịt hầm), riso in bianco (cơm trắng), patate in umido (khoai tây hầm), lepre in salmì (thỏ nấu nồi đất).

Đứng trước họ của chồng được thêm vào tên họ của người vợ để chỉ tình trạng kết hôn của cô ta: Maria Grazia in Giuseppini.

– Cụm động từ: andare in ferie (đi nghỉ), entrare in vigore (có hiệu lực), essere in arrivo/partenza (đang đến/khởi hành), essere in grado di (có khả năng làm gì đó), essere in gamba (giỏi), essere in possesso di (sở hữu cái gì đó), lasciare in bianco (la data) (bỏ trống), mettere in ordine (dọn dẹp), in funzione (đang hoạt động).

– Cụm giới từ: in cima a (trên đỉnh cái gì đó), in base a (dựa vào), in relazione a (tương quan với), in seguito a (theo sau cái gì), in quanto a (về cái gì), in mezzo a (giữa cái gì), in virtù di (với tư cách), in conseguenza di (với hệ quả của), in considerazione di (xem xét cái gì đó), in armonia con (phù hợp với).

– Cụm trạng từ: in qua (ở đây), in là (ở kia), in su (ở trên), in giù (ở dưới), in basso/alto (ở dưới thấp/trên cao), in dentro/fuori (bên trong/ngoài), in avanti (phía trước), in fondo (dưới đáy), in apparenza (vẻ bề ngoài), in realtà (trên thực tế), in effetti (thực vậy), in breve (sớm/một cách ngắn gọn), in fretta (vội), di tanto in tanto (thỉnh thoảng).

PER

– Câu cảm thán: Per carità! (Làm ơn), per amor di Dio! (vì Chúa!), per Bacco! (cho tôi xin!)

– Cụm trạng từ: per ora (cho lúc này), per sempre (cho mãi về sau), per tempo (lúc này), per lungo (trong khoảng thời gian dài).


Trên đây là một số cách dùng và các ví dụ cơ bản của các cụm giới từ tiếng Ý làm bổ ngữ hay định ngữ không có mạo từ đi kèm. Như các bạn đã thấy, cùng chỉ một loại bổ ngữ/định ngữ nhưng có thể dùng nhiều giới từ khác nhau. Sự thay đổi giới từ sẽ kéo theo sự thay đổi ý nghĩa của bổ ngữ/định ngữ. Ở một bài nghiên cứu sâu hơn mình sẽ thử giải thích sự thay đổi ý nghĩa đó. Hãy theo dõi trang để cập nhật thường xuyên các bài viết mới nhé!


COMMENTS

No Comment

Leave a Reply